WinHSK

横幅

HSK6n
0 · Lv.1
héng

băng rôn; hoành phi; biểu ngữ; bức hoành

banner; streamer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幅面左右宽、上下窄的书画、标语、锦旗、会标等(跟“条幅”相区别)
  2. 指布帛、呢绒等的宽度
  3. 横轴书画
义项 nHSK6

băng rôn; hoành phi; biểu ngữ; bức hoành

幅面左右宽、上下窄的书画、标语、锦旗、会标等(跟“条幅”相区别)

免费例句

我们挂起了一个横幅。

wǒ men guà qǐ le yī gè héng fú。

HSK6

Chúng tôi đã treo một cái biểu ngữ.

We hung up a banner.

横幅上写着“欢迎光临”。

héngfú shàng xiě zhe “huānyíng guānglín”.

HSK6

Trên băng rôn viết “Chào mừng bạn đến!”.

The banner says 'Welcome'.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

chiều rộng

指布帛、呢绒等的宽度

义项 nHSK6

bức tranh ngang

横轴书画

免费例句

这幅横幅展示了古代风格。

zhè fú héng fú zhǎn shì le gǔ dài fēng gé。

HSK6

Bức hoành phi này thể hiện phong cách cổ đại.

This horizontal scroll showcases an ancient style.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50