WinHSK

横杆

HSK7-9n
0 · Lv.1
hénggān

xà; xà ngang (nhảy cao)

overarm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 横杆(gird)是1994年公布的石油名词。
义项 nHSK7-9

xà; xà ngang (nhảy cao)

横杆(gird)是1994年公布的石油名词。

免费例句

由于当时正在走神儿,这个学生匆忙中奔向横杆,情急之下忘了老师刚刚讲过的跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan