WinHSK

横跨

HSK7-9v
0 · Lv.1
héngkuà

bắc qua; kéo dài; trải dài; kéo dài qua; vắt ngang qua

stretch over or across

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指从一侧延伸到另一侧,或跨越一定的范围
义项 vHSK7-9

bắc qua; kéo dài; trải dài; kéo dài qua; vắt ngang qua

指从一侧延伸到另一侧,或跨越一定的范围

免费例句

这条河横跨两国。

zhè tiáo hé héng kuà liǎng guó。

HSK6

Con sông này chảy qua hai nước.

This river spans two countries.

这座桥横跨矮寨大峡谷,是渝湘高速公路大动脉中的一段。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan