WinHSK

橱子

HSK7-9n
0 · Lv.1
chú

buồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cabinet
  2. closet
  3. wardrobe
义项 nHSK7-9

buồng

cabinet

义项 nHSK7-9

buồng nhỏ

closet

义项 nHSK7-9

tủ quần áo

wardrobe

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan