拼
欠揍
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiànzòu
ngứa đòn; thèm đòn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 欠揍:汉语词语
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngứa đòn; thèm đòn
欠揍:汉语词语
免费例句
他说话的样子真欠揍。
Tā shuōhuà de yàngzi zhēn qiàn zòu.
≈HSK6
Cách anh ta nói chuyện thật đáng đòn.
The way he talks is really asking for a beating.
看把你吓的,一副欠揍的傻样!
Kàn bǎ nǐ xià de, yī fù qiànzòu de shǎ yàng!
≈HSK6
Nhìn cái gì cũng sợ, bộ dạng ngốc nghếch đáng đòn!
Look how scared you are, you look like you're asking for a beating!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分