拼
次第
HSK2n 0 · Lv.1
cìdì
thứ tự; trình tự; trật tự
one after another; in sequence/succession/turn; one by one
漢越 thứ đệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 次序
- 一个挨一个地
等级
义项 ①n≈HSK2
thứ tự; trình tự; trật tự
次序
义项 ②n≈HSK2
theo thứ tự; lần lượt; nối đuôi; tiếp nối
一个挨一个地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分