拼
欢娱
HSK5adj 0 · Lv.1
huānyú
vui chơi giải trí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- amusement
- happy
- joyful
- pleasure
- to amuse
- to divert
等级
义项 ①adj≈HSK5
vui chơi giải trí
amusement
义项 ②adj≈HSK5
sung sướng
happy
义项 ③adj≈HSK5
hân hoan
joyful
义项 ④adj≈HSK5
hài lòng
pleasure
义项 ⑤adj≈HSK5
để giải trí
to amuse
义项 6adj≈HSK5
chuyển hướng
to divert
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分