WinHSK

欢心

HSK3n
0 · Lv.1
huānxīn

sự quý mến; sự hài lòng; sự yêu thích; lòng hân hoan

漢越 hoan tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人或事物喜爱或赏识的心情
义项 nHSK3

sự quý mến; sự hài lòng; sự yêu thích; lòng hân hoan

对人或事物喜爱或赏识的心情

免费例句

这本书深得读者的欢心。

Zhè běn shū shēn dé dúzhě de huānxīn.

HSK6

Cuốn sách này nhận được sự yêu thích của độc giả.

This book has won the hearts of its readers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan