WinHSK

欣幸

HSK5v
0 · Lv.1
xīnxìng

hân hạnh; vui mừng may mắn

be glad and thankful

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喜欢而庆幸
义项 vHSK5

hân hạnh; vui mừng may mắn

喜欢而庆幸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan