WinHSK

欲绝

HSK6v
0 · Lv.1
jué

đau lòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. heartbroken
  2. inconsolable
义项 vHSK6

đau lòng

heartbroken

免费例句

听到这个噩耗,他悲痛欲绝。

Tīng dào zhège èhào, tā bēitòng yù jué.

HSK6

Nghe tin dữ này, anh ấy không khỏi đau lòng tột độ.

Upon hearing this bad news, he was extremely grieved.

他伤心欲绝地离开了。

Tā shāngxīn yùjué de líkāi le.

HSK6

Anh ấy đau lòng tuyệt vọng mà rời đi.

He left, heartbroken and in despair.

义项 vHSK6

không thể giải quyết

inconsolable

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50