拼
欺侮
HSK7-9v 0 · Lv.1
qīwǔ
ăn hiếp; bắt nạt
漢越 khi vũ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 欺负
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ăn hiếp; bắt nạt
欺负
免费例句
不要欺侮别人。
Bùyào qīwǔ biérén.
≈HSK6
Đừng bắt nạt người khác.
Don't bully others.
她被同学欺侮了。
Tā bèi tóngxué qīwǔ le.
≈HSK6
Cô ấy bị các bạn học bắt nạt.
She was bullied by her classmates.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分