WinHSK

歉岁

HSK4n
0 · Lv.1
qiànsuì

năm mất mùa; năm đói kém

lean year

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收成不好的年份
义项 nHSK4

năm mất mùa; năm đói kém

收成不好的年份

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan