拼
歌厅
HSK4n 0 · Lv.1
gētīng
phòng hát; quán karaoke
karaoke hall
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 营业性的供人演唱歌曲的场所
等级
义项 ①n≈HSK4
phòng hát; quán karaoke
营业性的供人演唱歌曲的场所
免费例句
我们晚上去歌厅唱歌。
Wǒmen wǎnshang qù gētīng chànggē.
≈HSK3
Tối nay chúng tôi đi hát ở quán karaoke.
We go to the karaoke hall to sing in the evening.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分