WinHSK

歌姬

HSK1n
0 · Lv.1

ca kỹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以歌唱为职业的女子。
  2. đào
义项 nHSK1

ca kỹ

以歌唱为职业的女子。

义项 nHSK1

đào

đào

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan