WinHSK

歌颂

HSK7-9v
0 · Lv.1
gēsòng

ca tụng; ca ngợi

laud; eulogize; extol; sing the praise (of) 齐声 歌颂 extol in unison 大力 歌颂 laud sb/sth to the skies 歌颂 伟大的胜利 sing of the great victory 歌颂 社会主义 chant the eulogy of socialism 歌颂 人民的英雄业绩 extol people's heroic deeds

漢越 ca tụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用诗歌颂扬, 泛指用言语文字等赞美
义项 vHSK7-9

ca tụng; ca ngợi

用诗歌颂扬, 泛指用言语文字等赞美

免费例句

我们歌颂英雄的精神。

Wǒmen gēsòng yīngxióng de jīngshén.

HSK3

Chúng tôi ca ngợi tinh thần của anh hùng.

We praise the spirit of heroes.

我们要歌颂他们的努力。

wǒ men yào gē sòng tā men de nǔ lì

HSK3

Chúng ta phải ca ngợi sự nỗ lực của họ.

We should praise their efforts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan