WinHSK

止戈

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǐ

Thôi việc can quan; ngưng chiến tranh. Hình dung chữ vũ 武. Nhất chỉ qua vi vũ 一止戈爲武 chữ chỉ hợp với chữ qua thành chữ vũ.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Thôi việc can quan; ngưng chiến tranh. Hình dung chữ vũ 武. Nhất chỉ qua vi vũ 一止戈爲武 chữ chỉ hợp với chữ qua thành chữ vũ.
义项 nHSK7-9

Thôi việc can quan; ngưng chiến tranh. Hình dung chữ vũ 武. Nhất chỉ qua vi vũ 一止戈爲武 chữ chỉ hợp với chữ qua thành chữ vũ.

Thôi việc can quan; ngưng chiến tranh. Hình dung chữ vũ 武. Nhất chỉ qua vi vũ 一止戈爲武 chữ chỉ hợp với chữ qua thành chữ vũ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan