拼
止戈
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐgē
Thôi việc can quan; ngưng chiến tranh. Hình dung chữ vũ 武. Nhất chỉ qua vi vũ 一止戈爲武 chữ chỉ hợp với chữ qua thành chữ vũ.
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thôi việc can quan; ngưng chiến tranh. Hình dung chữ vũ 武. Nhất chỉ qua vi vũ 一止戈爲武 chữ chỉ hợp với chữ qua thành chữ vũ.