WinHSK

止栓

HSK1n
0 · Lv.1
zhǐshuān

chốt hãm phanh; ngăn chặn sự chảy; cầm máu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 止栓是指通过某种方法或手段来阻止液体(如血液)的流动,以达到控制出血或防止液体泄漏的目的。
义项 nHSK1

chốt hãm phanh; ngăn chặn sự chảy; cầm máu

止栓是指通过某种方法或手段来阻止液体(如血液)的流动,以达到控制出血或防止液体泄漏的目的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan