拼
止血
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǐxuè
cầm máu
stop bleeding; stanch bleeding 用绷带包扎伤口 止血 bandage a cut to stem the bleeding 止住伤口的血 stanch a cut [ 相关词条 ] 止血带 [名] tourniquet 止血器 [名] haemostat 止血钳 [名] haemostatic forceps 止血药 [名] haemostatic
漢越 chỉ huyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使伤口不再流血
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cầm máu
使伤口不再流血
免费例句
中药中常用侧柏叶止血。
zhōng yào zhōng cháng yòng cè bǎi yè zhǐ xuè
≈HSK3
Trong Đông y, lá trắc bá thường được dùng để cầm máu.
In traditional Chinese medicine, arborvitae leaves are often used to stop bleeding.
艾可做止血良药。
ài kě zuò zhǐ xuè liáng yào
≈HSK3
Cây ngải cứu có thể dùng làm thuốc cầm máu.
Mugwort can be used as a good hemostatic medicine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分