正义
HSK6n, adjchính nghĩa (đạo lý có lợi cho nhân dân)
orthodox or rectified interpretation (of ancient texts) [used also as part of a book title] 《史记 正义 》 Correct Interpretation of the Record of History [ 相关词条 ] 正义感 [名] sense of justice/righteousness; sense of what is right 正义之师 [名] army dedicated to a just cause
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公正的;有利于人民的道理
- 合乎正义的
- (语言文字上) 正当的或正确的意义也用做书名,如《史记正义》
chính nghĩa (đạo lý có lợi cho nhân dân)
公正的;有利于人民的道理
他们为正义而战斗。
Tāmen wèi zhèngyì ér zhàndòu.
Họ chiến đấu vì chính nghĩa.
They fight for justice.
我们要为正义发声。
Wǒmen yào wèi zhèngyì fāshēng.
Chúng ta phải lên tiếng vì chính nghĩa.
We must speak up for justice.
công chính; chính nghĩa (có lợi cho nhân dân)
合乎正义的
正义永远不会缺席。
Zhèngyì yǒngyuǎn bù huì quēxí.
Công lý sẽ không bao giờ vắng mặt.
Justice will never be absent.
我们支持正义的行动。
Wǒmen zhīchí zhèngyì de xíngdòng.
Chúng tôi ủng hộ hành động chính nghĩa.
We support righteous actions.
công lý; ý nghĩa chính xác; ý nghĩa đúng đắn
(语言文字上) 正当的或正确的意义也用做书名,如《史记正义》
每个人都应追求正义。
Měi gè rén dōu yīng zhuīqiú zhèngyì.
Mỗi người đều nên theo đuổi công lý.
Everyone should pursue justice.
这个判决体现了正义。
Zhège pànjué tǐxiàn le zhèngyì.
Bản án này thể hiện công lý.
This verdict embodies justice.