拼
正好
HSK4adj, adv 0 · Lv.1
zhènghǎo
vừa đủ; vừa vặn; đúng lúc
漢越 chính hảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正合适 (指时间; 位置不前不后; 体积不大不小; 数量不多不少; 程度不高不低等)
- 表示恰巧遇到某种机会
等级
义项 ①adj≈HSK4
vừa đủ; vừa vặn; đúng lúc
正合适 (指时间; 位置不前不后; 体积不大不小; 数量不多不少; 程度不高不低等)
免费例句
今年我的生日正好是星期天。
≈HSK2
这个房间的温度正好。
Zhège fángjiān de wēndù zhènghǎo.
≈HSK3
Nhiệt độ trong phòng này vừa phải.
The temperature in this room is just right.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
vừa hay; vừa tầm; tình cờ; đúng dịp; đúng lúc
表示恰巧遇到某种机会
免费例句
他正好需要帮助。
Tā zhènghǎo xūyào bāngzhù.
≈HSK3
Anh ấy đúng lúc cần giúp đỡ.
He just happens to need help.
我正好打算去图书馆。
Wǒ zhènghǎo dǎsuàn qù túshūguǎn.
≈HSK3
Tôi vừa hay đang định đi thư viện.
I happen to be planning to go to the library.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分