拼
正月
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēngyuè
tháng giêng; tháng 1; tháng một
first month of the lunar year; first moon 正月 初一 lunar New Year's Day
漢越 chính nguyệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 农历一年的第一个月
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tháng giêng; tháng 1; tháng một
农历一年的第一个月
免费例句
正月天气还很冷。
zhēng yuè tiān qì hái hěn lěng
≈HSK4
Thời tiết tháng Giêng vẫn rất lạnh.
The weather is still very cold in the first lunar month.
正月里小孩子都很开心。
zhēng yuè lǐ xiǎo hái zi dōu hěn kāi xīn
≈HSK4
Vào tháng Giêng, trẻ con đều rất vui vẻ.
Children are very happy during the first lunar month.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分