拼
此刻
HSK6n 0 · Lv.1
cǐkè
lúc này; bây giờ; giờ đây; ngày nay; hiện nay; giờ phút này
漢越 thử khắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这时;这一时刻
等级
义项 ①n≈HSK6
lúc này; bây giờ; giờ đây; ngày nay; hiện nay; giờ phút này
这时;这一时刻
免费例句
我们此刻正在享受生活。
Wǒmen cǐkè zhèngzài xiǎngshòu shēnghuó.
≈HSK5
Chúng tôi đang tận hưởng cuộc sống lúc này.
We are enjoying life at this moment.
但是,当饮酒者意识到自己喝的是价格低廉的酒时,记录显示,此刻大脑皮层只反射了很少的快乐感。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分