WinHSK

歧义

HSK7-9n
0 · Lv.1
qíyì

nghĩa khác; nghĩa khu biệt (của từ và chữ)

漢越 kì nghĩa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (语言文字) 两歧或多歧的意义, 有两种或几种可能的解释
义项 nHSK7-9

nghĩa khác; nghĩa khu biệt (của từ và chữ)

(语言文字) 两歧或多歧的意义, 有两种或几种可能的解释

免费例句

他的意思可能有歧义。

Tā de yìsi kěnéng yǒu qíyì.

HSK6

Ý của anh ấy có thể có sự hiểu lầm.

His meaning might be ambiguous.

这个词可能有歧义。

Zhège cí kěnéng yǒu qíyì.

HSK6

Từ này có thể có nghĩa khác.

This word may have ambiguity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50