拼
歧途
HSK7-9n 0 · Lv.1
qítú
đường rẽ; ngã rẽ (ví với con đường sai lầm)
wrong road/path 引入 歧途 lead sb astray; lead sb into error 误入 歧途 err from the right path; go astray; lose/miss one's way; fall by the wayside 步入 歧途 get/go astray 被引入 歧途 be led astray; be misguided/misled
漢越 kì đồ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分