拼
歪嘴
HSK6v 0 · Lv.1
wāizuǐ
nhếch mép, nhếch miệng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- twisted mouth
- wry mouth
等级
义项 ①v≈HSK6
nhếch mép, nhếch miệng
twisted mouth
义项 ②v≈HSK6
miệng nhăn nhó
wry mouth
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhếch mép, nhếch miệng
nhếch mép, nhếch miệng
twisted mouth
miệng nhăn nhó
wry mouth