WinHSK

歪路

HSK6n
0 · Lv.1
wāi

con đường sai trái

crooked path/course; improper means; dishonest practices 走 歪路 resort to crooked means

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指不正当、不合法的道路或方法
义项 nHSK6

con đường sai trái

指不正当、不合法的道路或方法

免费例句

歪路走不得,后果很严重。

wāi lù zǒu bù dé, hòuguǒ hěn yánzhòng.

HSK5

Không thể đi đường sai, hậu quả rất nặng.

You must not take the wrong path; the consequences are serious.

他走过歪路,后来后悔了。

Tā zǒu guò wāilù, hòulái hòuhuǐ le.

HSK6

Anh ta từng đi sai đường và hối hận.

He once went astray and later regretted it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan