拼
歹心
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎixīn
tâm địa hiểm độc
malice; malicious/evil intent; bad intention 起 歹心 brew malice 存 歹心 harbour/have bad intentions
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坏心;险恶的心思
- 不好的心思
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tâm địa hiểm độc
坏心;险恶的心思
义项 ②n≈HSK7-9
lòng xấu
不好的心思
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分