WinHSK

死刑

HSK7-9n
0 · Lv.1
sǐxínɡ

tội chết; tử hình

漢越 tử hình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 剥夺犯人生命的刑罚
义项 nHSK7-9

tội chết; tử hình

剥夺犯人生命的刑罚

免费例句

我祈求你拯救卡特·赖特,免于死刑。

Wǒ qíqiú nǐ zhěngjiù Kǎtè·Làitè, miǎn yú sǐxíng.

HSK5

Tôi cầu xin anh hãy cứu Carter Wright khỏi án tử hình.

I beg you to save Carter Wright from the death penalty.

马萨诸塞州没有死刑。

mǎsàzhūsài zhōu méiyǒu sǐxíng.

HSK5

Massachusetts không có án tử hình.

Massachusetts has no death penalty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan