WinHSK

死囚

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiú

tử tù

convict under a death sentence; condemned prisoner [ 相关词条 ] 死囚牢房 [名] condemned cell; death cell/row

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 已经判处死刑而尚未执行的囚犯
义项 nHSK7-9

tử tù

已经判处死刑而尚未执行的囚犯

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan