拼
死寂
HSK6adj 0 · Lv.1
sǐjì
tĩnh mịch; tĩnh lặng; yên tĩnh; yên ắng; im như tờ; lặng như tờ
漢越 tử tịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常寂静;没有一点声音
等级
义项 ①adj≈HSK6
tĩnh mịch; tĩnh lặng; yên tĩnh; yên ắng; im như tờ; lặng như tờ
非常寂静;没有一点声音
免费例句
夜深了,山谷里一片死寂。
Yè shēn le, shāngǔ lǐ yīpiàn sǐjì.
≈HSK7-9
Đêm đã khuya, thung lũng một vùng tĩnh mịch.
It was late at night, and the valley was dead silent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分