拼
死巷
HSK7-9n 0 · Lv.1
sǐxiàng
con hẻm mù mịt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- blind alley
- dead end
等级
义项 ①n≈HSK7-9
con hẻm mù mịt
blind alley
义项 ②n≈HSK7-9
ngõ cụt
dead end
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con hẻm mù mịt
con hẻm mù mịt
blind alley
ngõ cụt
dead end