拼
死死
HSK4adj 0 · Lv.1
sǐsǐ
chặt; khít; chắc chắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 固定;牢固
等级
义项 ①adj≈HSK4
chặt; khít; chắc chắn
固定;牢固
免费例句
鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。
≈HSK6
”鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分