拼
殉国
HSK1v 0 · Lv.1
xùnguó
hi sinh cho tổ quốc; hy sinh cho tổ quốc
die for one's country; lay down/give one's life for one's country
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为国家的利益而牺牲生命
等级
义项 ①v≈HSK1
hi sinh cho tổ quốc; hy sinh cho tổ quốc
为国家的利益而牺牲生命
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分