拼
殉道
HSK1v 0 · Lv.1
xùndào
tuẫn đạo; tử đạo; tử vì đạo; hy sinh vì đạo
die for a cause 以身 殉道 give up one's life for the sake of one's principles [ 相关词条 ] 殉道者 [名] martyr
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为维护正义、真理而牺牲生命
等级
义项 ①v≈HSK1
tuẫn đạo; tử đạo; tử vì đạo; hy sinh vì đạo
为维护正义、真理而牺牲生命
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分