WinHSK

殊勋

HSK7-9n
0 · Lv.1
shūxūn

công trạng đặc biệt; thành tích xuất sắc

outstanding merit; distinguished service 屡建 殊勋 render a series of distinguished services

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特殊的功勋
义项 nHSK7-9

công trạng đặc biệt; thành tích xuất sắc

特殊的功勋

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan