拼
殊死
HSK5adj 0 · Lv.1
shūsǐ
liều chết; quyết tử; thù tử
penalty of decapitation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拼着性命,竭尽死力;决死
- 古代指斩首的死刑
等级
义项 ①adj≈HSK5
liều chết; quyết tử; thù tử
拼着性命,竭尽死力;决死
义项 ②adj≈HSK5
tội chém đầu; chặt đầu
古代指斩首的死刑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分