拼
残疾
HSK6n 0 · Lv.1
cánjí
tàn tật; thương tật; khiếm khuyết; khuyết tật; tật nguyền
漢越 tàn tật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肢体、器官或其功能方面的缺陷
等级
义项 ①n≈HSK6
tàn tật; thương tật; khiếm khuyết; khuyết tật; tật nguyền
肢体、器官或其功能方面的缺陷
免费例句
残疾人也能创造奇迹。
Cánjí rén yě néng chuàngzào qíjì.
≈HSK5
Người khuyết tật cũng có thể tạo kỳ tích.
Disabled people can also create miracles.
清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分