WinHSK

残疾

HSK6n
0 · Lv.1
cánjí

tàn tật; thương tật; khiếm khuyết; khuyết tật; tật nguyền

漢越 tàn tật

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50