WinHSK

残骸

HSK1n
0 · Lv.1
cánhái

cái xác (người, động vật); xác (xe, máy, nhà cửa)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或动物的尸骨,借指残破的建筑物、机械、车辆等
义项 nHSK1

cái xác (người, động vật); xác (xe, máy, nhà cửa)

人或动物的尸骨,借指残破的建筑物、机械、车辆等

免费例句

考古学家发现了恐龙的残骸。

Kǎogǔ xuéjiā fāxiàn le kǒnglóng de cánhái.

HSK6

Các nhà khảo cổ đã phát hiện hài cốt của khủng long.

Archaeologists discovered dinosaur remains.

飞机坠毁后,现场只剩下残骸。

Fēijī zhuìhuǐ hòu, xiànchǎng zhǐ shèng xià cánhái.

HSK6

Sau khi máy bay rơi, hiện trường chỉ còn lại tàn tích.

After the plane crashed, only wreckage remained at the scene.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan