WinHSK

殚力

HSK1v
0 · Lv.1
dān

nỗ lực

spare/stint no effort (in doing sth)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. endeavor
  2. to strive
义项 vHSK1

nỗ lực

endeavor

义项 vHSK1

phấn đấu

to strive

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan