WinHSK

殚闷

HSK1v
0 · Lv.1
dānmēn

ngất xỉu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to faint
  2. to lose consciousness
  3. to swoon
义项 vHSK1

ngất xỉu

to faint

义项 vHSK1

mất ý thức

to lose consciousness

义项 vHSK1

ngất ngây

to swoon

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan