WinHSK

段子

HSK3n
0 · Lv.1
duàn

vở kịch; tiểu phẩm; truyện ngắn; mẩu truyện cười

off-colour gag/joke; obscene/dirty joke 讲 段子 tell an off-colour joke

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大鼓、相声、评书等曲艺中可以一次表演完的节目
义项 nHSK3

vở kịch; tiểu phẩm; truyện ngắn; mẩu truyện cười

大鼓、相声、评书等曲艺中可以一次表演完的节目

免费例句

我早上刷了几个段子。

wǒ zǎo shang shuā le jǐ gè duàn zi

HSK5

Sáng nay tôi lướt được vài câu chuyện hài.

I scrolled through a few jokes this morning.

他总在饭桌上讲段子。

Tā zǒng zài fànzhuō shàng jiǎng duànzi.

HSK6

Anh ấy luôn kể chuyện cười lúc ăn cơm.

He always tells jokes at the dinner table.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50