WinHSK

毋宁

HSK1conj
0 · Lv.1
nìng

không bằng; chi bằng; chẳng phải là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 副词,表示'不如'也作无宁
义项 conjHSK1

không bằng; chi bằng; chẳng phải là

副词,表示'不如'也作无宁

免费例句

说是历史的必然产物。

HSK6

Cái này không phải là phép màu, mà là sản phẩm tất yếu của lịch sử.

This is not so much a miracle as the inevitable outcome of historical development. 不自由, 毋宁 死。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50