拼
母畜
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǔchù
con cái; súc vật cái (súc vật)
female animal; dam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 雌性牲畜畜牧业上通常指能生小牲畜的雌性牲畜
等级
义项 ①n≈HSK7-9
con cái; súc vật cái (súc vật)
雌性牲畜畜牧业上通常指能生小牲畜的雌性牲畜
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分