拼
母语
HSK6n 0 · Lv.1
mǔyǔ
tiếng mẹ đẻ
linguistic parent; parent language
漢越 mẫu ngữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个人最初学会的一种语言,在一般情况下是本民族的标准语或某一种方言
- 一种语言发展出多种语言,这种语言就是这些语言的母语
等级
义项 ①n≈HSK6
tiếng mẹ đẻ
一个人最初学会的一种语言,在一般情况下是本民族的标准语或某一种方言
免费例句
他的母语发音很标准。
tā de mǔ yǔ fā yīn hěn biāo zhǔn
≈HSK4
Phát âm tiếng mẹ đẻ của anh ấy rất chuẩn.
His native language pronunciation is very standard.
他的母语是西班牙语。
tā de mǔ yǔ shì xī bān yá yǔ
≈HSK4
Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Tây Ban Nha.
His native language is Spanish.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
ngôn ngữ gốc
一种语言发展出多种语言,这种语言就是这些语言的母语
免费例句
他的母语和我不一样。
Tā de mǔyǔ hé wǒ bù yīyàng.
≈HSK4
Tiếng mẹ đẻ của anh ấy không giống của tôi.
His native language is different from mine.
我说的母语是中文。
wǒ shuō de mǔ yǔ shì zhōng wén
≈HSK4
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Trung.
My native language is Chinese.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分