拼
每当
HSK7-9adv 0 · Lv.1
měidānɡ
mỗi khi
漢越 mỗi đương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每到这个时候
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
mỗi khi
每到这个时候
免费例句
每当我肚子饿时,就会吃零食。
Měi dāng wǒ dùzi è shí, jiù huì chī língshí.
≈HSK3
Mỗi khi tôi đói bụng, tôi lại ăn đồ ăn vặt.
Whenever I'm hungry, I eat snacks.
每当给小孩子打针时
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分