拼
毒贩
HSK7-9n 0 · Lv.1
dúfàn
kẻ buôn bán thuốc phiện
drug dealer; drug trafficker
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- drug dealer
- drug trafficker
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẻ buôn bán thuốc phiện
drug dealer
义项 ②n≈HSK7-9
buôn ma túy
drug trafficker
免费例句
这个地方是毒贩的巢穴。
Zhège dìfang shì dúfàn de cháoxué.
≈HSK6
Nơi này là sào huyệt của bọn buôn ma túy.
This place is a den of drug dealers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分