WinHSK

比萨

HSK7-9n
0 · Lv.1

pizza

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意大利式薄饼,把奶酪、肉、蔬菜等放在饼上烘烤制成
  2. 比萨(意大利城市)
义项 nHSK7-9

pizza

意大利式薄饼,把奶酪、肉、蔬菜等放在饼上烘烤制成

免费例句

我们可以自己在家做比萨。

Wǒmen kěyǐ zìjǐ zài jiā zuò bǐsà.

HSK5

Chúng ta có thể tự làm pizza tại nhà.

We can make pizza at home ourselves.

义项 nHSK7-9

pisa

比萨(意大利城市)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50