WinHSK

毛刺

HSK5n
0 · Lv.1
máo

gờ; cái gờ; gờ ráp; ba via (chỉ phần không nhẵn, không phẳng trên bề mặt của các chi tiết kim loại)

burr

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金属工件上不光滑不平整的部分
  2. 某些动植物表皮上丛生的尖细的毛
义项 nHSK5

gờ; cái gờ; gờ ráp; ba via (chỉ phần không nhẵn, không phẳng trên bề mặt của các chi tiết kim loại)

金属工件上不光滑不平整的部分

免费例句

我们需要去除毛刺。

Wǒmen xūyào qùchú máocì.

HSK6

Chúng ta cần loại bỏ ba via.

We need to remove the burrs.

义项 nHSK5

lông nhọn

某些动植物表皮上丛生的尖细的毛

免费例句

这种果实上有毛刺。

Zhè zhǒng guǒshí shàng yǒu máocì.

HSK6

Loại quả này có lông nhọn.

This type of fruit has prickles.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan